phát canh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho người khác cày ruộng của mình để lấy tô: Hành động của chủ đất giao đất canh tác cho người khác (thường là nông dân không có đất) để họ cày cấy, trồng trọt; đổi lại, chủ đất nhận một phần hoa lợi thu được (gọi là tô).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông địa chủ ấy không tự canh tác mà chỉ phát canh cho tá điền. (Ông địa chủ ấy không tự trồng trọt mà chỉ cho tá điền cày ruộng để lấy tô.)
- Chính sách phát canh thu tô là hình thức bóc lột phổ biến trong xã hội phong kiến. (Chính sách cho cày thu tô là hình thức bóc lột phổ biến trong xã hội phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phát canh thu tô": Cụm từ cố định chỉ toàn bộ quá trình và mô hình kinh tế: chủ đất cho người khác cày cấy trên đất của mình và thu phần hoa lợi (tô) từ họ. Đây là hình thức quan hệ sản xuất điển hình thời phong kiến.
- Mâu thuẫn giữa địa chủ phát canh thu tô và nông dân tá điền ngày càng gay gắt. (Mâu thuẫn giữa địa chủ cho cày thu tô và nông dân làm thuê ngày càng gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
Thu tô (động từ): Hành động thu phần hoa lợi từ người cày ruộng trên đất của mình.
- Việc thu tô thường diễn ra sau mỗi vụ thu hoạch. (Việc thu phần hoa lợi thường diễn ra sau mỗi vụ thu hoạch.)
Tá điền (danh từ): Người nông dân nhận đất của chủ để cày cấy và nộp tô.
- Đời sống của những người tá điền vô cùng cực khổ. (Đời sống của những người nhận đất cày thuê vô cùng cực khổ.)
Địa chủ (danh từ): Người sở hữu nhiều đất đai, thường cho người khác phát canh.
- Tầng lớp địa chủ nắm giữ hầu hết ruộng đất. (Tầng lớp chủ đất nắm giữ hầu hết ruộng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Cho cày thuê: Cách nói khác của "phát canh", nhấn mạnh việc cho thuê đất để cày cấy.
- Cho mướn đất: Cho thuê đất (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ cho mục đích canh tác).
Thành ngữ liên quan
- "Phát canh thu tô": Như đã nêu ở mục trên, đây là thành ngữ/cụm từ cố định gắn liền với từ này, mô tả một chế độ kinh tế-xã hội trong lịch sử.
- Cho người khác cày ruộng của mình để lấy tô.